buông tay

buông tay

Anh ấy vừa buông tay khỏi máy tính thì chuông điện thoại reo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngừng làm việc, nghỉ tay: Chỉ hành động dừng lại công việc đang làm, thường công việc chân tay hoặc một hoạt động đang diễn ra.
    • Buông bỏ, từ bỏ: Chỉ việc không còn giữ, không còn nắm giữ hoặc can thiệp vào một việc đó nữa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy vừa buông tay khỏi máy tính thì chuông điện thoại reo. (Anh ấy vừa ngừng làm việc với máy tính thì chuông điện thoại reo.)
    • Công nhân buông tay lúc 5 giờ chiều để về nghỉ ngơi. (Công nhân nghỉ tay lúc 5 giờ chiều để về nghỉ ngơi.)
    • Cuối cùng, ấy cũng buông tay, không can thiệp vào chuyện của con nữa. (Cuối cùng, ấy cũng buông bỏ, không can thiệp vào chuyện của con nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buông tay cho đời": Một cách nói ẩn dụ, có nghĩabuông bỏ mọi thứ, không còn vướng bận, để mặc cho cuộc đời xoay chuyển.
    • Sau bao thăng trầm, giờ đây ông cứ thế buông tay cho đời.
  • "Buông tay xuôi tay": Thành ngữ chỉ sự bất lực, không còn cách nào khác, phải chấp nhận từ bỏ hoặc đầu hàng.
    • Đối mặt với khó khăn quá lớn, anh ta đành buông tay xuôi tay.
Biến thể từ gần giống
  • Nghỉ tay: Từ gần nghĩa, chỉ việc ngừng làm việc tay chân để nghỉ ngơi.
  • Buông xuôi: Nhấn mạnh sự từ bỏ một cách tiêu cực, không cố gắng nữa.
  • Buông bỏ: Nhấn mạnh hành động từ bỏ một thứ đó (vật chất hoặc tinh thần).
Từ đồng nghĩa
  • Ngừng tay: Dừng công việc đang làm.
  • Nghỉ ngơi: Dừng hoạt động để lấy lại sức.
  • Từ bỏ: Không tiếp tục giữ hoặc theo đuổi nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buông tay ra: Hành động cụ thể thả lỏng bàn tay đang nắm giữ thứ đó.
    • Cậu buông tay ra, quả bóng rơi xuống đất.
Thành ngữ liên quan
  • Buông tay lơi tay: Chỉ sự lơ là, không chú ý, không giữ chặt (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
    • Lái xe buông tay lơi tay thì rất nguy hiểm.
  • Buông tha: Tha thứ, không trách cứ hoặc không bắt lỗi nữa.
    • Thôi, hãy buông tha cho anh ta đi.